Looking up...
His constant talking is really annoying.
Sự nói liên tục của anh ấy thật là làm phiền.
Gây cảm giác phiền phức hoặc khó chịu, thường do hành động của người khác.
The loud music next door is annoying.
Âm nhạc ồn ào bên cạnh rất làm phiền.
She finds his habit of interrupting annoying.
Cô ấy thấy thói quen cắt ngắt của anh ấy rất làm phiền.
Thường dùng để mô tả hành động của người khác gây khó chịu.
Từ này thường dùng trong các cuộc trò chuyện thông tục hơn là trong văn bản chính thức.
Từ 'annoying' thường dùng trong giao tiếp hàng ngày, không phù hợp cho văn bản chính thức.
Từ gốc tiếng Anh 'annoy' (làm phiền) + hậu tố '-ing' (đang diễn ra).
Thường dùng trong ngữ cảnh thông tục hoặc không chính thức.