ankle

/ˈæŋ.kəl/
mắt cá chân

She sprained her ankle while playing soccer.

Cô ấy bị bong gân mắt cá chân khi chơi bóng đá.


trang trọng

bộ phận nối giữa bàn chân và cẳng chân, có khớp xương nhỏ

The doctor examined the patient's swollen ankle carefully.

Bác sĩ kiểm tra kỹ mắt cá chân sưng tấy của bệnh nhân.

Thường dùng trong ngữ cảnh y tế, thể thao hoặc miêu tả chấn thương.

Cụm từ kết hợp

sprained anklemắt cá chân bị bong gânankle bracenẹp cổ chânankle supporthỗ trợ cổ chân

Từ đồng nghĩa

Mẹo hay

Phân biệt 'ankle' và 'heel'

Ankle là toàn bộ vùng mắt cá (bao gồm khớp nối), trong khi heel chỉ riêng gót chân. Ví dụ: 'She twisted her ankle' (cô ấy trẹo mắt cá) khác với 'She stepped on her heel' (cô ấy dẫm vào gót chân).

Quy tắc vàng

Sử dụng 'ankle' trong ngữ cảnh y tế

Khi nói về chấn thương hoặc giải phẫu, luôn dùng 'ankle' thay vì các từ địa phương. Ví dụ: 'ankle fracture' (gãy mắt cá chân) thay vì 'chấn thương cổ chân'.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh cổ 'ancle', bắt nguồn từ tiếng Anh trung đại 'anclow' (thế kỷ 14), có nguồn gốc từ tiếng Cổ Anh 'ankul' (thế kỷ 11), liên quan đến tiếng Đức cổ 'anko' và tiếng Na Uy cổ 'ōkkla'. Ban đầu chỉ khớp nối, sau mở rộng sang toàn bộ vùng mắt cá.

Ghi chú sử dụng

Từ này phổ biến trong giao tiếp hàng ngày, đặc biệt khi nói về chấn thương thể thao hoặc giải phẫu. Không nhầm lẫn với 'heel' (gót chân) hay 'arch' (vòm bàn chân).

Phân tích từ

ankl-
khớp nối
root
+
-e
hậu tố chỉ danh từ
suffix
Từ Điển Anh Việt