Looking up...
We need to buy fruits like apples, oranges, and so forth.
Chúng ta cần mua trái cây như táo, cam, và những thứ tương tự.
Dùng để liệt kê các vật, sự kiện, hoặc ý tưởng tương tự mà không cần kể hết chi tiết.
The meeting will cover topics like marketing, sales, and so forth.
Buổi họp sẽ bàn về các chủ đề như marketing, bán hàng, và những thứ tương tự.
Thường dùng để tránh lặp lại hoặc để ngắn gọn trong văn bản hoặc nói chuyện.
Dùng 'and so forth' để tránh lặp lại danh sách dài trong văn bản chính thức.
Từ gốc tiếng Anh, kết hợp từ 'and' (và) và 'so forth' (và những thứ tương tự).
Thường dùng trong văn bản hoặc nói chuyện để tránh lặp lại hoặc để ngắn gọn.