analyst

/ˈænəlɪst/
người phân tích

The financial analyst reviewed the company's quarterly report.

Người phân tích tài chính đã xem xét báo cáo tài chính của công ty trong quý.


Kinh doanh
trang trọng

Người chuyên phân tích dữ liệu, thông tin hoặc tình hình để đưa ra kết luận hoặc dự đoán.

Market analysts predict a rise in stock prices next quarter.

Các nhà phân tích thị trường dự đoán giá cổ phiếu sẽ tăng trong quý tới.

Thường được sử dụng trong các lĩnh vực như tài chính, kinh doanh, công nghệ hoặc khoa học.

Công nghệ
chuyên ngành

Chương trình hoặc hệ thống được thiết kế để phân tích dữ liệu tự động.

The data analyst tool helps businesses identify trends in customer behavior.

Công cụ phân tích dữ liệu giúp các doanh nghiệp phát hiện xu hướng hành vi của khách hàng.

Trong lĩnh vực công nghệ, thuật ngữ này cũng có thể đề cập đến các hệ thống tự động hóa phân tích.

Cụm từ kết hợp

financial analystngười phân tích tài chínhdata analystngười phân tích dữ liệumarket analystngười phân tích thị trường

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

analyze the datacụm từ
phân tích dữ liệu
analytical skillscụm từ
kỹ năng phân tích

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Lưu ý rằng 'analyst' thường được sử dụng trong các lĩnh vực chuyên môn, không phải trong cuộc sống hàng ngày.

Quy tắc vàng

Chọn từ chính xác

Khi dịch sang tiếng Việt, hãy chọn từ phù hợp với lĩnh vực cụ thể (người phân tích tài chính, người phân tích dữ liệu, v.v.).

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'analyst' có nghĩa là 'người phân tích', bắt nguồn từ động từ 'analyze' (phân tích).

Ghi chú sử dụng

Từ này thường được sử dụng trong các lĩnh vực chuyên môn như tài chính, kinh doanh, công nghệ hoặc khoa học.

Phân tích từ

anal
phân tích
root
+
-ist
người
suffix
Từ Điển Anh Việt