agreed

/əˈɡriːd/
đồng ý

They agreed to meet at 5 PM.

Họ đã đồng ý gặp nhau lúc 5 giờ chiều.


trang trọngthông thường

Đã đồng ý hoặc đạt được sự đồng thuận về một vấn đề.

After long negotiations, both parties agreed on the terms.

Sau nhiều cuộc thương thảo, cả hai bên đã đồng ý về các điều khoản.

Thường dùng trong các cuộc thảo luận, thương lượng hoặc khi đạt được sự đồng thuận.

Cụm từ kết hợp

agreed tođồng ý vớiagreed uponđược đồng thuận

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Mẹo hay

Sử dụng trong các cuộc thảo luận

Từ 'agreed' thường được sử dụng khi hai bên đạt được sự đồng thuận trong một cuộc thảo luận hoặc thương lượng.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh 'agree', có nghĩa là 'đồng ý'.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong các tình huống chính thức hoặc khi cần nhấn mạnh sự đồng thuận.

Từ Điển Anh Việt