Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Accueil /
  2. Dictionnaires /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. affair

affair

/əˈfeər/
cuộc tình

She had a brief affair with her coworker.

Cô ấy có một cuộc tình ngắn ngủi với đồng nghiệp của mình.


thông thường

Một mối quan hệ tình cảm hoặc tình dục ngắn ngủi, thường không chính thức hoặc bí mật.

Their affair lasted for six months before they decided to end it.

Cuộc tình của họ kéo dài sáu tháng trước khi họ quyết định chấm dứt.

Thường được sử dụng để chỉ mối quan hệ tình cảm ngoài hôn nhân hoặc quan hệ không chính thức.

trang trọng

Một sự kiện hoặc vấn đề quan trọng, thường liên quan đến chính trị, kinh doanh hoặc xã hội.

The scandal became a major affair in the political world.

Scandal trở thành một vấn đề quan trọng trong thế giới chính trị.

Trong ngữ cảnh này, 'affair' có nghĩa là một sự kiện hoặc vấn đề có tầm quan trọng.

Cụm từ kết hợp

love affaircuộc tình yêuaffair of statevấn đề nhà nướcaffair of honorvấn đề danh dự

Từ đồng nghĩa

romanceliaisonintriguescandalevent

Từ trái nghĩa

marriagecommitmentmonogamy

Cụm từ liên quan

have an affaircụm từ
có một mối quan hệ tình cảm ngoài hôn nhân
affair of the heartcụm từ
cuộc tình yêu

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Lưu ý rằng 'affair' có thể mang nhiều nghĩa khác nhau, nên cần xem xét ngữ cảnh để sử dụng chính xác.

Quy tắc vàng

Ngữ cảnh quan trọng

Khi dịch 'affair', hãy chú ý đến ngữ cảnh để chọn nghĩa phù hợp nhất.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'affair' có nguồn gốc từ tiếng Pháp 'affaire', có nghĩa là 'sự việc' hoặc 'vấn đề'.

Ghi chú sử dụng

Từ 'affair' có thể mang nhiều nghĩa khác nhau tùy theo ngữ cảnh. Trong tiếng Việt, nó thường được dịch là 'cuộc tình' khi nói về mối quan hệ tình cảm hoặc 'vấn đề' khi nói về sự kiện quan trọng.

Phân tích từ

af
toward
prefix
+
fair
fair, just
root
Từ Điển Anh Việt
Voir plus de mots English→Vietnamese →

Progression d'apprentissage

Suivez votre parcours d'apprentissage !

• Sauvegardez des mots pour construire votre vocabulaire

• Surveillez votre série quotidienne

• Obtenez des rappels de révision personnalisés

• Voir les statistiques des mots appris

Connectez-vous pour accéder aux fonctionnalités avancées et suivre votre progression !

Aller au Tableau de bord →

Mots de l'Année

Les mots les plus marquants qui ont défini chaque année. Découvrez le vocabulaire qui a façonné notre monde.