adverse

/ˈædvɜːrs/
không thuận lợi, có hại

The adverse weather conditions delayed the flight.

Thời tiết không thuận lợi đã làm trì hoãn chuyến bay.


trang trọng

Có tác động tiêu cực hoặc gây hại; không thuận lợi

The new policy had adverse effects on small businesses.

Chính sách mới đã gây tác động tiêu cực đến các doanh nghiệp nhỏ.

Thường dùng trong ngữ cảnh chính thức hoặc chuyên môn.

Cụm từ kết hợp

adverse conditionsđiều kiện không thuận lợiadverse effectstác động tiêu cựcadverse weatherthời tiết không thuận lợi

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Từ 'adverse' thường dùng trong ngữ cảnh chính thức, đặc biệt là trong báo cáo, tài liệu khoa học hoặc pháp lý.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'adversus' (nghĩa là 'đối lập' hoặc 'đối diện'), bắt nguồn từ 'ad-' (toward) + 'versus' (to turn).

Ghi chú sử dụng

Thường dùng để mô tả điều kiện, tác động hoặc kết quả có tính tiêu cực.

Phân tích từ

ad-
toward
prefix
+
-verse
to turn
root
Từ Điển Anh Việt