acknowledge receipt
xác nhận đã nhận đượcPlease acknowledge receipt of this email.
Xin vui lòng xác nhận đã nhận được email này.
Xác nhận rằng một người hoặc tổ chức đã nhận được một tài liệu, email, hàng hóa hoặc thông tin.
The company will acknowledge receipt of your application within 5 business days.
Công ty sẽ xác nhận đã nhận được đơn xin việc của bạn trong vòng 5 ngày làm việc.
Thường được sử dụng trong giao dịch kinh doanh, pháp lý hoặc giao tiếp chính thức.
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Dùng trong các tình huống chính thức như giao dịch kinh doanh, pháp lý hoặc giao tiếp với khách hàng.
Quy tắc vàng
Cấu trúc chính xác
Luôn sử dụng 'acknowledge receipt of' khi muốn xác nhận rằng đã nhận được gì đó.
Nguồn gốc từ
Từ ghép từ 'acknowledge' (xác nhận) và 'receipt' (sự nhận được).
Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong giao dịch kinh doanh, pháp lý hoặc giao tiếp chính thức để xác nhận rằng một tài liệu hoặc hàng hóa đã được nhận.