Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Accueil /
  2. Dictionnaires /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. accept the consequences

accept the consequences

/əkˈsɛpt ðə ˈkɒnsɪkwɛnzɪz/
chịu hậu quả

If you break the rules, you must accept the consequences.

Nếu bạn vi phạm quy tắc, bạn phải chịu hậu quả.


trang trọng

Nghĩa là chấp nhận tất cả những hậu quả xảy ra từ hành động hoặc quyết định của mình, dù tốt hay xấu.

He decided to quit his job without a backup plan, knowing he would have to accept the consequences.

Anh ấy quyết định nghỉ việc mà không có kế hoạch dự phòng, biết rằng anh ấy sẽ phải chịu hậu quả.

Thường dùng trong ngữ cảnh pháp lý, đạo đức hoặc quyết định quan trọng.

Cụm từ kết hợp

face the consequenceschịu trách nhiệmdeal with the consequencesxử lý hậu quả

Từ đồng nghĩa

bear the consequencestake responsibilityface the results

Từ trái nghĩa

avoid responsibilityignore the outcome

Cụm từ liên quan

face the musicthành ngữ
chịu trách nhiệm trước hậu quả

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh nghiêm túc

Thường dùng trong các tình huống quan trọng như pháp lý, đạo đức hoặc quyết định lớn.

Quy tắc vàng

Chấp nhận hậu quả

Khi bạn quyết định hoặc hành động, bạn phải sẵn sàng chấp nhận tất cả hậu quả, dù tốt hay xấu.

Nguồn gốc từ

Thành ngữ tiếng Anh, bắt nguồn từ ý tưởng về trách nhiệm cá nhân và hậu quả của hành động.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng để nhấn mạnh sự cần thiết phải chịu trách nhiệm cho hành động của mình.

Phân tích từ

accept
chấp nhận
root
+
the consequences
hậu quả
phrase
Từ Điển Anh Việt
Voir plus de mots English→Vietnamese →

Progression d'apprentissage

Suivez votre parcours d'apprentissage !

• Sauvegardez des mots pour construire votre vocabulaire

• Surveillez votre série quotidienne

• Obtenez des rappels de révision personnalisés

• Voir les statistiques des mots appris

Connectez-vous pour accéder aux fonctionnalités avancées et suivre votre progression !

Aller au Tableau de bord →

Mots de l'Année

Les mots les plus marquants qui ont défini chaque année. Découvrez le vocabulaire qui a façonné notre monde.