a thorn in one's side
nỗi ám ảnhMy noisy neighbor is a thorn in my side every morning.
Người hàng xóm ồn ào là nỗi ám ảnh của tôi mỗi buổi sáng.
Người hoặc vật gây phiền toái, khó chịu dai dẳng.
The new regulation has become a thorn in the company's side since it was implemented.
Quy định mới đã trở thành nỗi ám ảnh của công ty kể từ khi được áp dụng.
Ever since he started dating her, her ex has been a thorn in his side.
Kể từ khi anh ấy bắt đầu hẹn hò với cô ấy, người yêu cũ đã trở thành nỗi ám ảnh của anh.
Thường dùng để chỉ người hoặc sự vật gây khó chịu dai dẳng, không dễ loại bỏ.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Khi nào sử dụng idiom này?
Dùng khi muốn diễn tả một người hoặc sự vật gây phiền toái dai dẳng, không dễ loại bỏ. Không nên dùng cho những điều khó chịu thoáng qua.
Quy tắc vàng
Không nhầm lẫn nghĩa đen và nghĩa bóng
Idiom này luôn mang nghĩa bóng. Không dùng để chỉ những vật nhọn gây đau đớn (ví dụ: 'a thorn in my side' KHÔNG phải là 'một cái gai đâm vào hông tôi').
Nguồn gốc từ
Nguồn gốc từ Kinh Thánh (Cựu Ước), trong đó 'thorn in the flesh' ám chỉ nỗi đau dai dẳng. Từ thế kỷ 16, cách diễn đạt này được mở rộng sang nghĩa bóng để chỉ những điều gây khó chịu dai dẳng.
Ghi chú sử dụng
Thường dùng trong ngữ cảnh thân mật hoặc không chính thức. Không nên nhầm lẫn với nghĩa đen (một vật nhọn gây đau đớn).