a thorn in one's side

/ə θɔrn ɪn wʌnz saɪd/thành ngữ
nỗi ám ảnh

My noisy neighbor is a thorn in my side every morning.

Người hàng xóm ồn ào là nỗi ám ảnh của tôi mỗi buổi sáng.


Nghĩa thực sự
Người hoặc vật gây khó chịu dai dẳng, không dễ loại bỏ.
Nghĩa đen
Một cái gai ở bên cạnh ai đó.
Phân tích nghĩa đen
a thornmột cái gai+in one's sideở bên cạnh ai đó
Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh một cái gai nhỏ nhưng dai dẳng, luôn gây khó chịu mỗi khi cử động. Gợi lên sự dai dẳng, khó chịu không thể bỏ qua.
Ngữ cảnh sử dụng
Một người bạn cùng phòng ồn ào không ngớt, một sếp khó tính, hoặc một chính sách gây phiền toái cho doanh nghiệp.
Lưu ý văn hóa
Idiom này xuất phát từ Kinh Thánh (2 Corinthians 12:7), nơi Thánh Phaolô mô tả 'a thorn in the flesh' như một nỗi đau thể xác mà ông phải chịu đựng. Sau này, nó được mở rộng sang nghĩa bóng trong tiếng Anh.
thông thường

Người hoặc vật gây phiền toái, khó chịu dai dẳng.

The new regulation has become a thorn in the company's side since it was implemented.

Quy định mới đã trở thành nỗi ám ảnh của công ty kể từ khi được áp dụng.

Ever since he started dating her, her ex has been a thorn in his side.

Kể từ khi anh ấy bắt đầu hẹn hò với cô ấy, người yêu cũ đã trở thành nỗi ám ảnh của anh.

Thường dùng để chỉ người hoặc sự vật gây khó chịu dai dẳng, không dễ loại bỏ.

Cụm từ kết hợp

be a thorn in one's sidelà nỗi ám ảnh của ai

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

a pain in the neckthành ngữ
người hoặc vật gây phiền toái
thorn in the fleshthành ngữ
điều gây khó chịu dai dẳng (thường dùng trong ngữ cảnh tôn giáo)

Mẹo hay

Khi nào sử dụng idiom này?

Dùng khi muốn diễn tả một người hoặc sự vật gây phiền toái dai dẳng, không dễ loại bỏ. Không nên dùng cho những điều khó chịu thoáng qua.

Quy tắc vàng

Không nhầm lẫn nghĩa đen và nghĩa bóng

Idiom này luôn mang nghĩa bóng. Không dùng để chỉ những vật nhọn gây đau đớn (ví dụ: 'a thorn in my side' KHÔNG phải là 'một cái gai đâm vào hông tôi').

Nguồn gốc từ

Nguồn gốc từ Kinh Thánh (Cựu Ước), trong đó 'thorn in the flesh' ám chỉ nỗi đau dai dẳng. Từ thế kỷ 16, cách diễn đạt này được mở rộng sang nghĩa bóng để chỉ những điều gây khó chịu dai dẳng.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh thân mật hoặc không chính thức. Không nên nhầm lẫn với nghĩa đen (một vật nhọn gây đau đớn).

Phân tích từ

a thorn
một cái gai
noun phrase
+
in one's side
ở bên cạnh ai đó
prepositional phrase
Từ Điển Anh Việt