a small fortune

/ə smɔːl ˈfɔːtʃuːn/
một số tiền lớn

She spent a small fortune on her wedding dress.

Cô ấy đã chi một số tiền lớn cho chiếc váy cưới của mình.


thông thường

Một số tiền lớn, thường nhiều hơn mức bình thường hoặc dự kiến.

He won a small fortune in the lottery.

Anh ta đã trúng một số tiền lớn trong cuộc xổ số.

The renovation cost a small fortune.

Tiền sửa chữa nhà đã chi một số tiền lớn.

Thường dùng để mô tả một khoản tiền lớn mà người ta phải chi hoặc kiếm được.

Cụm từ kết hợp

spend a small fortunechi một số tiền lớnwin a small fortunetrúng một số tiền lớn

Cụm từ liên quan

a pretty pennycụm từ
một số tiền lớn
a king's ransomcụm từ
một số tiền lớn

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh tiêu dùng

Thường dùng để mô tả việc chi tiền lớn cho một sản phẩm hoặc dịch vụ.

Nguồn gốc từ

Thường dùng để mô tả một khoản tiền lớn mà người ta phải chi hoặc kiếm được.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng để mô tả một khoản tiền lớn mà người ta phải chi hoặc kiếm được.

Từ Điển Anh Việt