Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Accueil /
  2. Dictionnaires /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. a long way

a long way

/ə lɔŋ weɪ/
một khoảng cách xa

We still have a long way to go before we finish the project.

Chúng ta vẫn còn một khoảng cách xa để hoàn thành dự án.


thông thường

Một khoảng cách xa hoặc một khoảng thời gian dài cần phải đi qua để đạt được một mục tiêu hoặc hoàn thành một việc gì đó.

The recovery process is a long way from being complete.

Quá trình phục hồi vẫn còn xa xôi để hoàn thành.

We've come a long way since we started this business.

Chúng ta đã đi được một khoảng cách xa kể từ khi bắt đầu kinh doanh.

Thường dùng để nói về tiến bộ, sự phát triển hoặc những thách thức còn phải vượt qua.

Cụm từ kết hợp

come a long wayđã đi được một khoảng cách xaa long way to gocòn một khoảng cách xa để đi

Từ đồng nghĩa

a far distancea great distancea long distance

Từ trái nghĩa

a short distancea little way

Cụm từ liên quan

a long way offcụm từ
xa xôi, còn xa
a long way aroundcụm từ
một cách vòng vòng

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh tiến bộ

Thường dùng để nói về tiến bộ hoặc sự phát triển trong một quá trình.

Nguồn gốc từ

Thành ngữ tiếng Anh, không có nguồn gốc từ một từ riêng biệt mà là kết hợp từ 'a long' (một khoảng xa) và 'way' (khoảng cách).

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh nói về tiến bộ, sự phát triển hoặc những thách thức còn phải vượt qua.

Từ Điển Anh Việt
Voir plus de mots English→Vietnamese →

Progression d'apprentissage

Suivez votre parcours d'apprentissage !

• Sauvegardez des mots pour construire votre vocabulaire

• Surveillez votre série quotidienne

• Obtenez des rappels de révision personnalisés

• Voir les statistiques des mots appris

Connectez-vous pour accéder aux fonctionnalités avancées et suivre votre progression !

Aller au Tableau de bord →

Mots de l'Année

Les mots les plus marquants qui ont défini chaque année. Découvrez le vocabulaire qui a façonné notre monde.