Whiteout

/ˈwaɪt.aʊt/
tình trạng mất phương hướng do tuyết

The blizzard caused a whiteout on the highway.

Cơn bão tuyết gây ra tình trạng mất phương hướng trên xa lộ.


chuyên ngành

tình trạng mất phương hướng do tuyết phủ dày hoặc bão tuyết khiến tầm nhìn bằng không.

Pilots must avoid flying during a whiteout to prevent accidents.

Phi công phải tránh bay trong tình trạng mất phương hướng do tuyết để ngăn ngừa tai nạn.

The road was closed due to whiteout conditions.

Con đường đã bị đóng cửa do điều kiện mất phương hướng do tuyết.

Thường được sử dụng trong lĩnh vực khí tượng học hoặc giao thông vận tải. Không nhầm lẫn với 'whiteout' trong lĩnh vực in ấn (mất màu nền).

chuyên ngành

sự mất màu nền trong in ấn (ảnh hưởng đến chất lượng bản in).

The whiteout in the document made the text unreadable.

Sự mất màu nền trong tài liệu khiến văn bản không thể đọc được.

Ít phổ biến hơn nghĩa khí tượng học.

Cụm từ kết hợp

whiteout conditionsđiều kiện mất phương hướng do tuyếtsuffer a whiteoutgặp tình trạng mất phương hướng do tuyết

Cụm từ liên quan

whiteout effectcụm từ
hiệu ứng mất phương hướng do tuyết

Mẹo hay

Phân biệt 'whiteout' và 'blizzard'

'Whiteout' mô tả tình trạng mất phương hướng do tuyết phủ dày hoặc bão tuyết, trong khi 'blizzard' chỉ đơn thuần là bão tuyết (không nhất thiết gây mất phương hướng).

Quy tắc vàng

Sử dụng 'whiteout' trong ngữ cảnh thích hợp

Chỉ sử dụng 'whiteout' khi nói về tình trạng mất phương hướng do tuyết. Không sử dụng từ này để mô tả các hiện tượng mất phương hướng khác (ví dụ: sương mù dày đặc).

Nguồn gốc từ

Từ 'whiteout' xuất hiện vào đầu thế kỷ 20, kết hợp từ 'white' (trắng) và hậu tố '-out' (tình trạng mất đi). Ban đầu được sử dụng trong lĩnh vực khí tượng học để mô tả hiện tượng mất phương hướng do tuyết phủ dày.

Ghi chú sử dụng

Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh chuyên ngành khí tượng học hoặc giao thông. Trong giao tiếp hàng ngày, người ta thường nói 'bão tuyết gây mất phương hướng' thay vì dùng 'whiteout'.

Phân tích từ

white
trắng
adjective
+
out
mất đi, biến mất
suffix
Từ Điển Anh Việt