Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Accueil /
  2. Dictionnaires /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. SDGs

SDGs

/ɛs diː dʒiːz/

Que signifie "SDGs" en Vietnamese ?

mục tiêu phát triển bền vững

The SDGs aim to end poverty and protect the planet by 2030.

Các mục tiêu phát triển bền vững (SDGs) nhằm chấm dứt nghèo đói và bảo vệ hành tinh trước năm 2030.


Comment bien utiliser "SDGs" : définitions et exemples en Vietnamese ?

trang trọng

Một tập hợp 17 mục tiêu phát triển bền vững được Liên Hợp Quốc thiết lập để giải quyết các thách thức toàn cầu như nghèo đói, bất bình đẳng, biến đổi khí hậu và bảo vệ môi trường.

Governments around the world are working to implement the SDGs in their national policies.

Các chính phủ trên toàn thế giới đang nỗ lực áp dụng các mục tiêu phát triển bền vững (SDGs) vào các chính sách quốc gia của họ.

SDGs được thông qua tại Đại hội đồng Liên Hợp Quốc vào năm 2015 và có hiệu lực từ năm 2016.

Cụm từ kết hợp

achieve the SDGsthực hiện các mục tiêu phát triển bền vữngSDGs frameworkkhung mục tiêu phát triển bền vững

Từ đồng nghĩa

Global GoalsSustainable Development Goals

Cụm từ liên quan

Agenda 2030cụm từ
Kế hoạch hành động để thực hiện các mục tiêu phát triển bền vững trước năm 2030

Mẹo hay

Lưu ý về sử dụng

SDGs thường được sử dụng trong ngữ cảnh chính thức và chuyên ngành, đặc biệt là trong các cuộc thảo luận về phát triển bền vững và chính sách quốc tế.

Nguồn gốc từ

Từ viết tắt của "Sustainable Development Goals" (Mục tiêu phát triển bền vững), được Liên Hợp Quốc đề ra.

Ghi chú sử dụng

SDGs thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận về phát triển bền vững, chính sách quốc tế và các dự án xã hội.

Phân tích từ

S
Sustainable
prefix
+
D
Development
prefix
+
G
Goals
prefix
Từ Điển Anh Việt
Voir plus de mots English→Vietnamese →

Progression d'apprentissage

Suivez votre parcours d'apprentissage !

• Sauvegardez des mots pour construire votre vocabulaire

• Surveillez votre série quotidienne

• Obtenez des rappels de révision personnalisés

• Voir les statistiques des mots appris

Connectez-vous pour accéder aux fonctionnalités avancées et suivre votre progression !

Aller au Tableau de bord →

Mots de l'Année

Les mots les plus marquants qui ont défini chaque année. Découvrez le vocabulaire qui a façonné notre monde.