Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Accueil /
  2. Dictionnaires /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. ENSO event

ENSO event

/ˈɛn.soʊ ɪˈvɛnt/
sự kiện El Niño - Nam Oscillation Nam

ENSO events can significantly impact global weather patterns.

Các sự kiện ENSO có thể ảnh hưởng đáng kể đến các mẫu thời tiết toàn cầu.


chuyên ngành

Sự kiện ENSO là một hiện tượng khí hậu liên quan đến sự dao động của nhiệt độ bề mặt biển ở Thái Bình Dương, bao gồm El Niño và La Niña, ảnh hưởng đến thời tiết và khí hậu trên toàn cầu.

Scientists monitor ENSO events to predict climate changes.

Các nhà khoa học theo dõi các sự kiện ENSO để dự báo thay đổi khí hậu.

ENSO là viết tắt của El Niño-Southern Oscillation, một hiện tượng khí hậu quan trọng.

Cụm từ kết hợp

ENSO cyclechu kỳ ENSOENSO impacttác động của ENSO

Từ đồng nghĩa

El Niño eventLa Niña eventclimate oscillation

Cụm từ liên quan

El Niñocụm từ
hiện tượng nhiệt độ bề mặt biển ở Thái Bình Dương tăng cao
La Niñacụm từ
hiện tượng nhiệt độ bề mặt biển ở Thái Bình Dương thấp hơn bình thường

Mẹo hay

Lưu ý về ENSO

ENSO events có thể gây ra các hiện tượng thời tiết cực đoan như bão, hạn hán hoặc lũ lụt.

Quy tắc vàng

Quy tắc vàng

ENSO events là một trong những yếu tố quan trọng nhất trong dự báo thời tiết dài hạn.

Nguồn gốc từ

Từ viết tắt của El Niño-Southern Oscillation, mô tả hiện tượng dao động nhiệt độ bề mặt biển ở Thái Bình Dương.

Ghi chú sử dụng

ENSO events được phân loại thành El Niño (năm con trai) và La Niña (năm con gái), ảnh hưởng đến thời tiết và khí hậu trên toàn cầu.

Phân tích từ

ENSO
El Niño-Southern Oscillation
acronym
+
event
sự kiện
noun
Từ Điển Anh Việt
Voir plus de mots English→Vietnamese →

Progression d'apprentissage

Suivez votre parcours d'apprentissage !

• Sauvegardez des mots pour construire votre vocabulaire

• Surveillez votre série quotidienne

• Obtenez des rappels de révision personnalisés

• Voir les statistiques des mots appris

Connectez-vous pour accéder aux fonctionnalités avancées et suivre votre progression !

Aller au Tableau de bord →

Mots de l'Année

Les mots les plus marquants qui ont défini chaque année. Découvrez le vocabulaire qui a façonné notre monde.