Từ điển & Dịch Deutsch sang 한국어 | Vocapedia

Deutsch-Koreanisch Wörterbuch

Từ điển Deutsch–한국어 miễn phí với 50000+ từ, câu ví dụ, phát âm IPA và bản dịch. Tra bất kỳ từ nào và xem cách dùng thực tế.

50000+ từ

Từ Của Ngày
Fernweh
🇩🇪noun

A longing for faraway places; the opposite of homesickness.

Her Fernweh grew with every travel blog she read until she finally booked a ticket.

Từ phổ biến Deutsch–한국어

Mục từ ví dụ

Wasserknappheit/ˈvasɐknapphaɪt/

Definition

물 부족

Example

Die Wasserknappheit in der Region ist ein ernstes Problem.

지역의 물 부족은 심각한 문제입니다.

Xem định nghĩa đầy đủ

Câu Hỏi Thường Gặp

Từ điển này chứa 50000+ từ kèm định nghĩa, câu ví dụ và bản dịch — và phát triển mỗi ngày.

Có, Vocapedia hoàn toàn miễn phí. Tra bất kỳ từ nào, xem câu ví dụ và khám phá mọi từ điển mà không cần đăng ký.

Có, mỗi mục từ đều có phát âm IPA và phát âm thanh để bạn nghe cách phát âm từng từ.

Có, hãy tạo tài khoản miễn phí để lưu từ, tạo bộ sưu tập riêng và ôn luyện bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng để không bao giờ quên.

Từ điển liên quan

Mở rộng vốn từ của bạn

Mở rộng vốn từ của bạn — lưu từ, tạo bộ sưu tập và ôn luyện mỗi ngày với phương pháp lặp lại ngắt quãng.