vorsichtig sein

/ˈfoːɐ̯ˌzɪçtɪç zaɪn/
cẩn thận

Du musst vorsichtig sein, wenn du über die Straße gehst.

Em phải cẩn thận khi đi qua đường.


thông thường

Có nghĩa là phải cẩn thận, thận trọng trong việc làm gì đó để tránh nguy hiểm hoặc sai lầm.

Sei vorsichtig mit dem Glas, es ist zerbrechlich.

Cẩn thận với cái cốc đó, nó dễ vỡ.

Er ist immer vorsichtig, wenn er neue Leute trifft.

Anh ấy luôn cẩn thận khi gặp những người mới.

Thường dùng trong các tình huống cần thận trọng, như khi đi đường, làm việc nguy hiểm, hoặc giao tiếp với người khác.

Cụm từ kết hợp

vorsichtig fahrenlái xe cẩn thậnvorsichtig sein mitcẩn thận với

Cụm từ liên quan

Mẹo hay

Sử dụng trong các tình huống nguy hiểm

Thường dùng khi nhắc nhở ai đó phải cẩn thận trong các hoạt động có thể gây nguy hiểm.

Quy tắc vàng

Không dùng trong các tình huống không cần thận trọng

Không nên dùng khi nói về việc không cần cẩn thận, ví dụ như 'Er ist vorsichtig beim Schlafen' (sai).

Nguồn gốc từ

Từ 'vorsichtig' có gốc từ 'Vorsicht' (cẩn thận) + hậu tố '-ig' (tính từ), kết hợp với động từ 'sein' (là).

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong các tình huống cần thận trọng, như khi đi đường, làm việc nguy hiểm, hoặc giao tiếp với người khác.

Phân tích từ

vorsichtig
cẩn thận
adjective
+
sein
là
verb
Từ Điển Đức Việt