vorsichtig sein
cẩn thậnDu musst vorsichtig sein, wenn du über die Straße gehst.
Em phải cẩn thận khi đi qua đường.
Có nghĩa là phải cẩn thận, thận trọng trong việc làm gì đó để tránh nguy hiểm hoặc sai lầm.
Sei vorsichtig mit dem Glas, es ist zerbrechlich.
Cẩn thận với cái cốc đó, nó dễ vỡ.
Er ist immer vorsichtig, wenn er neue Leute trifft.
Anh ấy luôn cẩn thận khi gặp những người mới.
Thường dùng trong các tình huống cần thận trọng, như khi đi đường, làm việc nguy hiểm, hoặc giao tiếp với người khác.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng trong các tình huống nguy hiểm
Thường dùng khi nhắc nhở ai đó phải cẩn thận trong các hoạt động có thể gây nguy hiểm.
Quy tắc vàng
Không dùng trong các tình huống không cần thận trọng
Không nên dùng khi nói về việc không cần cẩn thận, ví dụ như 'Er ist vorsichtig beim Schlafen' (sai).
Nguồn gốc từ
Từ 'vorsichtig' có gốc từ 'Vorsicht' (cẩn thận) + hậu tố '-ig' (tính từ), kết hợp với động từ 'sein' (là).
Ghi chú sử dụng
Thường dùng trong các tình huống cần thận trọng, như khi đi đường, làm việc nguy hiểm, hoặc giao tiếp với người khác.