Looking up...
Es gibt verschiedene Möglichkeiten, das Problem zu lösen.
Có nhiều cách khác nhau để giải quyết vấn đề đó.
Có nhiều loại, kiểu hoặc dạng khác nhau.
Im Supermarkt gibt es verschiedene Sorten von Äpfeln.
Siêu thị có nhiều loại táo khác nhau.
Die Schüler haben verschiedene Interessen.
Các học sinh có nhiều sở thích khác nhau.
Thường dùng để chỉ sự đa dạng hoặc sự khác biệt giữa các đối tượng.
Từ 'verschiedene' thường dùng để chỉ sự khác biệt trong số lượng hoặc loại.
Từ 'verschieden' có nguồn gốc từ tiếng Đức trung cổ 'verschieden', có nghĩa là 'khác nhau'.
Từ này thường dùng để mô tả sự đa dạng hoặc sự khác biệt giữa các đối tượng hoặc ý kiến.