vergehen
trôi qua, qua điDie Zeit vergeht schnell.
Thời gian trôi qua nhanh.
trôi qua, qua đi (thời gian)
Die Jahre vergehen wie im Flug.
Các năm trôi qua như bay.
Dùng để mô tả thời gian trôi qua nhanh hoặc chậm.
quá hạn, hết hạn
Die Frist ist vergangen.
Hạn đã quá hạn.
Dùng trong ngữ cảnh pháp lý để chỉ thời hạn đã hết.
chết đi, mất đi (người)
Sein Großvater ist vor Jahren vergangen.
Ông ông của anh ấy đã mất nhiều năm trước.
Dùng để nói về cái chết một cách lịch sự.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng đúng ngữ cảnh
Lưu ý rằng 'vergehen' có nhiều nghĩa khác nhau, nên cần phân biệt ngữ cảnh để sử dụng chính xác.
Quy tắc vàng
Nghĩa chính
Nghĩa chính của từ là 'trôi qua' (thời gian), nhưng cũng có thể dùng để chỉ 'quá hạn' hoặc 'mất đi'.
Nguồn gốc từ
Từ gốc tiếng Đức, từ 'ver-' (biến đổi) và 'gehen' (đi).
Ghi chú sử dụng
Từ này có nhiều nghĩa khác nhau tùy theo ngữ cảnh, thường dùng để mô tả thời gian hoặc sự biến mất.