Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Accueil /
  2. Dictionnaires /
  3. Từ Điển Đức Việt /
  4. scharfe Kritik

scharfe Kritik

/ˈʃaʁfə kʁiˈtiːk/
phê bình gay gắt

Die Presse übte scharfe Kritik an der Regierung.

Báo chí đã phê bình gay gắt chính phủ.


trang trọng

Phê bình gay gắt, chỉ trích mạnh mẽ về một vấn đề, hành động hoặc chính sách.

Die Opposition übte scharfe Kritik an dem neuen Gesetz.

Đối lập đã phê bình gay gắt về luật mới.

Der Kritiker übte scharfe Kritik an dem Film.

Nhà phê bình đã phê bình gay gắt bộ phim.

Thường được sử dụng trong các bài báo, bài phát biểu chính trị hoặc đánh giá chuyên môn.

Cụm từ kết hợp

scharfe Kritik übenphê bình gay gắtscharfe Kritik an etwas übenphê bình gay gắt về điều gì đó

Từ đồng nghĩa

harte Kritikscharfe Verurteilungscharfe Anklage

Từ trái nghĩa

LobAnerkennungZustimmung

Cụm từ liên quan

harte Kritikcụm từ
phê bình gay gắt
scharfe Verurteilungcụm từ
phê bình gay gắt và lên án

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh chính trị

Cụm từ này thường được sử dụng trong các bài báo hoặc bài phát biểu chính trị để mô tả sự phê bình gay gắt đối với chính sách hoặc hành động của chính phủ.

Quy tắc vàng

Không sử dụng trong ngữ cảnh thân mật

Cụm từ này không được sử dụng trong các cuộc trò chuyện thân mật hoặc trong các tình huống không chính thức.

Nguồn gốc từ

Từ 'scharf' có nghĩa là 'gay gắt, sắc bén' và 'Kritik' có nghĩa là 'phê bình'. Cụm từ này được hình thành từ sự kết hợp của hai từ này để nhấn mạnh tính gay gắt của phê bình.

Ghi chú sử dụng

Cụm từ này thường được sử dụng trong các bài báo, bài phát biểu chính trị hoặc đánh giá chuyên môn để mô tả một sự phê bình mạnh mẽ và trực tiếp.

Phân tích từ

scharf
gay gắt, sắc bén
adjective
+
Kritik
phê bình
noun
Từ Điển Đức Việt
Voir plus de mots German→Vietnamese →

Progression d'apprentissage

Suivez votre parcours d'apprentissage !

• Sauvegardez des mots pour construire votre vocabulaire

• Surveillez votre série quotidienne

• Obtenez des rappels de révision personnalisés

• Voir les statistiques des mots appris

Connectez-vous pour accéder aux fonctionnalités avancées et suivre votre progression !

Aller au Tableau de bord →

Mots de l'Année

Les mots les plus marquants qui ont défini chaque année. Découvrez le vocabulaire qui a façonné notre monde.