Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Accueil /
  2. Dictionnaires /
  3. Từ Điển Đức Việt /
  4. nur

nur

/nuːɐ̯/
chỉ, chỉ có, chỉ là

Ich habe nur eine Frage.

Tôi chỉ có một câu hỏi.


trang trọngthông thường

Dùng để chỉ ra một sự vật, người, hoặc một sự việc cụ thể, thường để nhấn mạnh hoặc giới hạn phạm vi.

Ich möchte nur Wasser trinken.

Tôi chỉ muốn uống nước.

Nur du kannst das verstehen.

Chỉ có bạn mới hiểu được điều đó.

Thường được sử dụng để nhấn mạnh một sự lựa chọn hoặc giới hạn phạm vi của một hành động.

Cụm từ kết hợp

nur weilchỉ vìnur wennchỉ khinur sochỉ như vậy

Từ đồng nghĩa

ausschließlicheinziglediglich

Từ trái nghĩa

auchsogaralle

Cụm từ liên quan

nur für dichcụm từ
chỉ dành cho bạn
nur zucụm từ
được, có thể

Mẹo hay

Sử dụng 'nur' để nhấn mạnh

'Nur' thường được sử dụng để nhấn mạnh một sự lựa chọn hoặc giới hạn phạm vi của một hành động. Ví dụ: 'Ich möchte nur Wasser trinken.' (Tôi chỉ muốn uống nước.)

Quy tắc vàng

Giới hạn phạm vi

'Nur' thường được sử dụng để giới hạn phạm vi của một hành động hoặc sự lựa chọn. Ví dụ: 'Nur du kannst das verstehen.' (Chỉ có bạn mới hiểu được điều đó.)

Nguồn gốc từ

Từ gốc từ tiếng Đức, có nguồn gốc từ tiếng Đức trung cổ 'nûr', có nghĩa là 'chỉ, chỉ có'.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng để nhấn mạnh một sự lựa chọn hoặc giới hạn phạm vi của một hành động. Có thể được sử dụng trong các ngữ cảnh chính thức và không chính thức.

Từ Điển Đức Việt
Voir plus de mots German→Vietnamese →

Progression d'apprentissage

Suivez votre parcours d'apprentissage !

• Sauvegardez des mots pour construire votre vocabulaire

• Surveillez votre série quotidienne

• Obtenez des rappels de révision personnalisés

• Voir les statistiques des mots appris

Connectez-vous pour accéder aux fonctionnalités avancées et suivre votre progression !

Aller au Tableau de bord →

Mots de l'Année

Les mots les plus marquants qui ont défini chaque année. Découvrez le vocabulaire qui a façonné notre monde.