in den eigenen vier Wänden

/ɪn deːn ˈaɪ̯ɡən fiːɐ̯ ˈvɪːɐ̯ ˈvɛndn̩/
ở nhà riêng

Ich fühle mich am wohlsten in den eigenen vier Wänden.

Tôi cảm thấy thoải mái nhất khi ở nhà riêng.


thông thường

Chỉ đến nơi ở riêng của mình, nơi an toàn và thoải mái nhất.

Nach einem stressigen Tag genießt sie es, in den eigenen vier Wänden zu entspannen.

Sau một ngày căng thẳng, cô ấy thích thư giãn ở nhà riêng.

Thường được sử dụng để nhấn mạnh sự thoải mái và an toàn của không gian sống riêng.

Cụm từ kết hợp

Cụm từ liên quan

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Dùng để mô tả sự thoải mái khi ở nhà riêng, không dùng cho nơi công cộng.

Quy tắc vàng

Thoải mái ở nhà

Dùng để nhấn mạnh sự thoải mái và an toàn khi ở nhà riêng.

Nguồn gốc từ

Từ gốc 'vier Wänden' (tường) và 'eigenen' (của riêng mình) nhấn mạnh đến không gian sống riêng tư.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng để mô tả sự thoải mái và an toàn khi ở nhà riêng.

Phân tích từ

in den
ở trong
preposition
+
eigenen
của riêng mình
adjective
+
vier Wänden
tường
noun
Từ Điển Đức Việt