Looking up...
Sie fühlte sich oft einsam, obwohl sie viele Freunde hatte.
Cô ấy thường cảm thấy đơn độc, dù có nhiều bạn bè.
Tình trạng cảm thấy cô đơn, bị bỏ rơi hoặc không có ai cùng chia sẻ.
Nach dem Umzug in eine neue Stadt fühlte er sich sehr einsam.
Sau khi chuyển đến một thành phố mới, anh ta cảm thấy rất cô đơn.
Thường được sử dụng để mô tả tình trạng tâm lý của một người khi cảm thấy bị cô lập.
Từ 'einsam' thường được sử dụng để mô tả tình trạng tâm lý của một người khi cảm thấy bị cô lập hoặc không có ai cùng chia sẻ.
Từ gốc tiếng Đức, từ 'einsam' có nguồn gốc từ 'ein' (một) và 'sam' (một mình), nghĩa là 'một mình'.
Từ này thường được sử dụng để mô tả tình trạng tâm lý của một người khi cảm thấy bị cô lập hoặc không có ai cùng chia sẻ.