Looking up...
Kannst du mir bitte das Salz anreichen?
Anh có thể đưa muối cho tôi được không?
Đưa, đưa cho ai đó một vật gì đó
Sie reichte mir die Hand.
Cô ấy đưa tay cho tôi.
Er reichte mir den Teller.
Anh ấy đưa cho tôi cái đĩa.
Thường dùng khi muốn đưa một vật cho ai đó, đặc biệt là ở bữa ăn.
Từ này thường dùng khi muốn đưa một vật cho ai đó, đặc biệt là ở bữa ăn.
Từ ghép từ 'an-' (towards) và 'reichen' (đưa, đưa cho).
Thường dùng trong bối cảnh bữa ăn hoặc giao tiếp thân mật.