abwarten und Tee trinken
chờ đợi và uống tràIn schwierigen Zeiten heißt es oft: abwarten und Tee trinken.
Trong những thời kỳ khó khăn, người ta thường nói: chờ đợi và uống trà.
Nói về việc giữ bình tĩnh, chờ đợi sự kiện hoặc tình hình phát triển mà không làm gì đặc biệt, thường khi không thể kiểm soát được tình hình.
Die Politik rät uns, in dieser Krise einfach abzuwarten und Tee zu trinken.
Chính phủ khuyên chúng ta trong cuộc khủng hoảng này chỉ cần chờ đợi và uống trà.
Manchmal ist die beste Strategie, abzuwarten und Tee zu trinken.
Thỉnh thoảng, chiến lược tốt nhất là chờ đợi và uống trà.
Thường được sử dụng khi tình hình không thể kiểm soát được hoặc khi cần giữ bình tĩnh.
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh
Thường được sử dụng khi tình hình không thể kiểm soát được hoặc khi cần giữ bình tĩnh.
Quy tắc vàng
Giữ bình tĩnh
Câu nói này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc giữ bình tĩnh và chờ đợi trong các tình huống khó khăn.
Nguồn gốc từ
Xuất phát từ tiếng Đức, kết hợp từ 'abwarten' (chờ đợi) và 'Tee trinken' (uống trà), ám chỉ việc giữ bình tĩnh trong thời gian chờ đợi.
Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong các tình huống khó khăn hoặc không thể kiểm soát được, với ý nghĩa là giữ bình tĩnh và chờ đợi sự kiện phát triển.