Looking up...
Das System arbeitet zirkulär.
Hệ thống hoạt động theo hình tròn.
Có tính chất vòng tròn, lặp đi lặp lại, hoặc theo một chu kỳ.
Die Wirtschaft funktioniert zirkulär.
Kinh tế hoạt động theo mô hình vòng tròn.
Ein zirkuläres Argument ist eines, das im Kreis dreht.
Một luận điểm vòng tròn là một luận điểm quay vòng.
Thường dùng để mô tả quá trình hoặc hệ thống có tính chất lặp đi lặp lại.
Từ này thường được dùng để mô tả các quá trình hoặc hệ thống có tính chất lặp đi lặp lại, như chu kỳ nước hoặc chu kỳ carbon.
Từ gốc Latin 'circulus' (vòng tròn) + hậu tố '-är' (tính chất).
Thường dùng trong các lĩnh vực khoa học, kinh tế và triết học để mô tả các quá trình hoặc hệ thống có tính chất vòng tròn.