Looking up...
Ich muss jetzt gehen, tschüss!
Tôi phải đi bây giờ, tạm biệt!
Lời chào tạm biệt thân mật
Tschüss, bis morgen!
Tạm biệt, hẹn mai gặp lại!
Tschüss, mach's gut!
Tạm biệt, chúc mọi chuyện tốt đẹp!
Thường dùng trong giao tiếp thân mật, không trang trọng. Phổ biến ở miền Bắc Đức.
Dùng khi chia tay bạn bè, người thân hoặc trong tình huống giao tiếp thân mật. Không dùng cho cấp trên, người lớn tuổi hoặc trong văn bản chính thức.
'Tschüss' luôn thân mật. Đối với người lạ hoặc ngữ cảnh trang trọng, dùng 'Auf Wiedersehen' hoặc 'Guten Tag' (chào) + 'Auf Wiedersehen' (tạm biệt).
Có thể bắt nguồn từ tiếng Pháp 'adieu' (tạm biệt), thông qua tiếng Đức cổ 'tschüss' (thế kỷ 19).
Không dùng trong ngữ cảnh trang trọng. Thường đi kèm với cử chỉ tay vẫy hoặc nụ cười. Có thể thay thế bằng 'ciao' (ảnh hưởng từ tiếng Ý) trong một số vùng.