Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Accueil /
  2. Dictionnaires /
  3. Từ Điển Đức Việt /
  4. Souveränität

Souveränität

/zuːvɛʁɛniˈtɛːt/
chủ quyền

Die Souveränität eines Staates ist unveräußerlich.

Chủ quyền của một quốc gia là không thể chuyển nhượng.


Luật
trang trọng

Chủ quyền của một quốc gia hoặc thực thể chính trị, bao gồm quyền tự quyết và độc lập trong việc quản lý nội bộ và đối ngoại.

Die Souveränität eines Volkes ist die Grundlage für seine Selbstbestimmung.

Chủ quyền của một dân tộc là nền tảng cho quyền tự quyết của họ.

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý và chính trị.

Cụm từ kết hợp

Staatssoveränitätchủ quyền nhà nướcVolkssouveränitätchủ quyền dân tộc

Từ đồng nghĩa

SelbstbestimmungUnabhängigkeitHerrschaft

Từ trái nghĩa

AbhängigkeitUnterwerfung

Cụm từ liên quan

Souveränitätsrechtecụm từ
quyền chủ quyền

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh chính trị và pháp lý, không nên sử dụng trong cuộc sống hàng ngày.

Quy tắc vàng

Chủ quyền quốc gia

Chủ quyền quốc gia là một nguyên tắc cơ bản trong luật quốc tế, cho phép một quốc gia tự quyết định về các vấn đề nội bộ và đối ngoại.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'sovereignitas', có nghĩa là 'quyền cai trị tối cao'.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Đức, từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh chính trị và pháp lý để nói về quyền tự quyết của một quốc gia hoặc dân tộc.

Phân tích từ

souverän
tối cao, độc lập
root
+
-ität
tính chất, trạng thái
suffix
Từ Điển Đức Việt
Voir plus de mots German→Vietnamese →

Progression d'apprentissage

Suivez votre parcours d'apprentissage !

• Sauvegardez des mots pour construire votre vocabulaire

• Surveillez votre série quotidienne

• Obtenez des rappels de révision personnalisés

• Voir les statistiques des mots appris

Connectez-vous pour accéder aux fonctionnalités avancées et suivre votre progression !

Aller au Tableau de bord →

Mots de l'Année

Les mots les plus marquants qui ont défini chaque année. Découvrez le vocabulaire qui a façonné notre monde.