Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Accueil /
  2. Dictionnaires /
  3. Từ Điển Đức Việt /
  4. Kanzler-Machtwort

Kanzler-Machtwort

/ˈkant͡slɐ ˈmaxtvɔʁt/
lời tuyên bố quyết liệt của Thủ tướng

Der Kanzler hat ein Machtwort gesprochen, um die Debatte zu beenden.

Thủ tướng đã phát biểu quyết liệt để chấm dứt cuộc tranh luận.


trang trọng

Lời tuyên bố quyết liệt của Thủ tướng Đức để giải quyết một vấn đề quan trọng hoặc chấm dứt một cuộc tranh luận.

Angesichts der Krise sprach der Kanzler ein Machtwort, um die Regierung zu einen.

Đối mặt với cuộc khủng hoảng, Thủ tướng đã phát biểu quyết liệt để đoàn kết chính phủ.

Thường được sử dụng trong các tình huống chính trị quan trọng khi Thủ tướng cần đưa ra quyết định cuối cùng.

Cụm từ kết hợp

ein Machtwort sprechenphát biểu quyết liệt

Từ đồng nghĩa

KanzlerentscheidungKanzlerbeschluss

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh chính trị

Cụm từ này chỉ được sử dụng trong các tình huống chính trị quan trọng, thường liên quan đến Thủ tướng Đức.

Nguồn gốc từ

Từ ghép của 'Kanzler' (Thủ tướng) và 'Machtwort' (lời nói có sức mạnh), mô tả một tuyên bố quyết liệt của Thủ tướng Đức.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các tình huống chính trị khi Thủ tướng cần đưa ra quyết định cuối cùng hoặc chấm dứt một cuộc tranh luận.

Phân tích từ

Kanzler
Thủ tướng
root
+
Machtwort
lời nói có sức mạnh
root
Từ Điển Đức Việt
Voir plus de mots German→Vietnamese →

Progression d'apprentissage

Suivez votre parcours d'apprentissage !

• Sauvegardez des mots pour construire votre vocabulaire

• Surveillez votre série quotidienne

• Obtenez des rappels de révision personnalisés

• Voir les statistiques des mots appris

Connectez-vous pour accéder aux fonctionnalités avancées et suivre votre progression !

Aller au Tableau de bord →

Mots de l'Année

Les mots les plus marquants qui ont défini chaque année. Découvrez le vocabulaire qui a façonné notre monde.