Digitalisierung
số hóaDie Digitalisierung der Verwaltung soll die Effizienz steigern.
Việc số hóa bộ máy hành chính nhằm nâng cao hiệu quả.
Quá trình chuyển đổi từ phương thức truyền thống sang sử dụng công nghệ kỹ thuật số
Die Digitalisierung der Industrie 4.0 verändert die Produktionsprozesse grundlegend.
Quá trình số hóa trong công nghiệp 4.0 đã thay đổi căn bản các quy trình sản xuất.
Áp dụng chủ yếu trong doanh nghiệp, chính phủ và giáo dục.
Sự tích hợp công nghệ số vào hoạt động kinh doanh hoặc xã hội
Viele Unternehmen investieren stark in die Digitalisierung ihrer Geschäftsmodelle.
Nhiều doanh nghiệp đầu tư mạnh vào việc số hóa mô hình kinh doanh của mình.
Có thể bao gồm chuyển đổi dữ liệu, quy trình làm việc hoặc trải nghiệm khách hàng.
Sự biến đổi xã hội do công nghệ kỹ thuật số gây ra
Die Digitalisierung hat neue Formen der Kommunikation und Zusammenarbeit hervorgebracht.
Số hóa đã tạo ra những hình thức giao tiếp và hợp tác mới.
Đề cập đến tác động rộng lớn của công nghệ đến hành vi, văn hóa và cấu trúc xã hội.
Cụm từ kết hợp
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Phân biệt Digitalisierung vs. Digitaltransformation
Digitalisierung chỉ đề cập đến việc chuyển đổi dữ liệu hoặc quy trình sang dạng số, trong khi Digitaltransformation bao gồm cả sự thay đổi sâu rộng về mô hình kinh doanh, văn hóa doanh nghiệp và trải nghiệm khách hàng.
Quy tắc vàng
Digitalisierung là quá trình, không phải sản phẩm
Digitalisierung chỉ hành động biến đổi, không phải kết quả cuối cùng. Ví dụ: 'Digitalisierung der Akten' (số hóa hồ sơ) chứ không phải 'digitalisierte Akten' (hồ sơ đã được số hóa).
Nguồn gốc từ
Từ 'digital' (thuộc về số) + hậu tố '-isierung' (hậu tố tạo động từ chỉ hành động biến đổi thành dạng nào đó). Thuật ngữ xuất hiện mạnh mẽ từ thập niên 2010 trong bối cảnh chuyển đổi kỹ thuật số toàn cầu.
Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh chuyên nghiệp, đặc biệt trong lĩnh vực công nghệ, kinh doanh và quản lý nhà nước. Không nên nhầm lẫn với 'Digitalisierung' trong lĩnh vực y tế (ví dụ: số hóa hồ sơ bệnh án) với nghĩa hẹp hơn.