Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Accueil /
  2. Dictionnaires /
  3. Từ Điển Đức Việt /
  4. Bürokratie

Bürokratie

/byːʁokʁaˈtiː/
hệ thống quản lý bằng giấy tờ

Die Bürokratie im Land ist sehr kompliziert.

Hệ thống quản lý bằng giấy tờ ở nước này rất phức tạp.


Luật
trang trọng

Hệ thống quản lý và điều hành dựa trên quy trình giấy tờ và thủ tục hành chính.

Die Bürokratie verlangt oft viele Unterschriften.

Hệ thống quản lý bằng giấy tờ thường yêu cầu nhiều chữ ký.

Thường liên quan đến các thủ tục hành chính phức tạp trong chính phủ hoặc tổ chức.

Kinh doanh
Kinh doanh

Tính chất của một tổ chức hoặc hệ thống khi quá tập trung vào thủ tục và giấy tờ, làm chậm việc thực hiện.

Die Bürokratie im Unternehmen bremst die Innovation aus.

Tính chất quản lý bằng giấy tờ trong công ty cản trở sự sáng tạo.

Dùng để chỉ tình trạng quá chú trọng thủ tục hơn là kết quả thực tế.

Cụm từ kết hợp

bürokratische Hürdennguyên tắc quản lý bằng giấy tờbürokratische Verzögerungsự chậm trễ do thủ tục

Từ đồng nghĩa

VerwaltungBeamtentumFormularwesen

Từ trái nghĩa

EffizienzFlexibilität

Cụm từ liên quan

bürokratische Hürdencụm từ
nguyên tắc quản lý bằng giấy tờ

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Dùng để chỉ hệ thống quản lý bằng giấy tờ, không dùng để chỉ người làm việc văn phòng.

Quy tắc vàng

Từ nguyên

Từ này bắt nguồn từ tiếng Pháp 'bureaucratie', từ 'bureau' (bàn làm việc) và 'cratie' (quyền lực).

Nguồn gốc từ

Từ gốc Hy Lạp 'bureaucratie', từ 'buro' (tủ văn phòng) và 'kratos' (quyền lực).

Ghi chú sử dụng

Thường dùng để chỉ hệ thống quản lý phức tạp hoặc tình trạng quá chú trọng thủ tục.

Phân tích từ

Büro
văn phòng
root
+
-kratie
quyền lực
suffix
Từ Điển Đức Việt
Voir plus de mots German→Vietnamese →

Progression d'apprentissage

Suivez votre parcours d'apprentissage !

• Sauvegardez des mots pour construire votre vocabulaire

• Surveillez votre série quotidienne

• Obtenez des rappels de révision personnalisés

• Voir les statistiques des mots appris

Connectez-vous pour accéder aux fonctionnalités avancées et suivre votre progression !

Aller au Tableau de bord →

Mots de l'Année

Les mots les plus marquants qui ont défini chaque année. Découvrez le vocabulaire qui a façonné notre monde.