un cri de désespoir
tiếng la thảm thiếtElle a poussé un cri de désespoir en apprenant la nouvelle.
Cô ấy đã la thảm thiết khi nghe tin đó.
thông thường
Tiếng la thảm thiết hoặc tiếng kêu đầy tuyệt vọng, thường do sự đau khổ, thất vọng hoặc hoang mang.
Son cri de désespoir a réveillé tout le quartier.
Tiếng la thảm thiết của anh ấy đã làm tỉnh dậy cả khu phố.
Thường được sử dụng để mô tả tiếng kêu của con người hoặc động vật khi gặp nguy hiểm hoặc tuyệt vọng.
Cụm từ kết hợp
pousser un cri de désespoirla thảm thiếtlancer un cri de désespoirla thảm thiết
Từ trái nghĩa
Mẹo hay
Sử dụng trong văn học
Cụm từ này thường được sử dụng trong văn học để tăng cường tính kịch tính của một tình huống.
Nguồn gốc từ
Từ 'cri' có nghĩa là tiếng la, tiếng kêu, còn 'désespoir' có nghĩa là tuyệt vọng. Cụm từ này mô tả tiếng kêu đầy tuyệt vọng.
Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong văn học hoặc để mô tả tình huống kịch tính.
Phân tích từ
cri
tiếng la, tiếng kêu
rootde
của
prepositiondésespoir
tuyệt vọng
rootTừ Điển Pháp Việt