un cri de désespoir

/œ̃ kʁi də de.zɛspwaʁ/
tiếng la thảm thiết

Elle a poussé un cri de désespoir en apprenant la nouvelle.

Cô ấy đã la thảm thiết khi nghe tin đó.


thông thường

Tiếng la thảm thiết hoặc tiếng kêu đầy tuyệt vọng, thường do sự đau khổ, thất vọng hoặc hoang mang.

Son cri de désespoir a réveillé tout le quartier.

Tiếng la thảm thiết của anh ấy đã làm tỉnh dậy cả khu phố.

Thường được sử dụng để mô tả tiếng kêu của con người hoặc động vật khi gặp nguy hiểm hoặc tuyệt vọng.

Mẹo hay

Sử dụng trong văn học

Cụm từ này thường được sử dụng trong văn học để tăng cường tính kịch tính của một tình huống.

Nguồn gốc từ

Từ 'cri' có nghĩa là tiếng la, tiếng kêu, còn 'désespoir' có nghĩa là tuyệt vọng. Cụm từ này mô tả tiếng kêu đầy tuyệt vọng.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong văn học hoặc để mô tả tình huống kịch tính.

Phân tích từ

cri
tiếng la, tiếng kêu
root
+
de
của
preposition
+
désespoir
tuyệt vọng
root
Từ Điển Pháp Việt