Looking up...
Một hình phạt tù mà người bị kết án phải chịu suốt đời, không có thời hạn cụ thể.
Le meurtrier a reçu une peine de prison à vie.
Kẻ giết người bị tuyên án tù chung thân.
Thường được áp dụng trong các vụ án nghiêm trọng như giết người, tội ác chiến tranh.
Chỉ dùng trong ngữ cảnh pháp lý nghiêm trọng.
Từ 'tù' có nghĩa là 'ngục', 'chung thân' có nghĩa là 'toàn đời'.
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý và báo chí.