tù có hạn

/ty kɔ ɑ̃/
phraseTrung cấp tù giam có thời hạn
⚖️Luật
trang trọng

Thể hình hình phạt tù có thời hạn cụ thể, không phải tù chung thân.

Le tribunal a prononcé une peine de cinq ans de prison ferme.

Tòa án đã tuyên án năm năm tù có hạn.

💡

Trong pháp luật, tù có hạn thường được quy định theo thời gian cụ thể, khác với tù chung thân.

Cụm từ kết hợp

tù có hạntù giam có thời hạntù chung thântù giam suốt đời

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

tù chung thâncụm từ
tù giam suốt đời

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Tù có hạn và tù chung thân là hai hình phạt khác nhau trong pháp luật.

📖Nguồn gốc từ

Từ 'tù' có nguồn gốc từ tiếng Pháp 'prison', còn 'có hạn' ám chỉ thời hạn cụ thể.

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý để phân biệt với hình phạt tù chung thân.

Phân tích từ

tù giam
root
+
có hạn
có thời hạn
root
Từ Điển Pháp Việt