saisir l'occasion
nắm bắt cơ hộiIl faut saisir l'occasion quand elle se présente.
Phải nắm bắt cơ hội khi nó xuất hiện.
trang trọngthông thường
Nắm bắt cơ hội, tận dụng thời cơ để đạt được mục tiêu hoặc lợi ích.
Saisir l'occasion de voyager à l'étranger.
Nắm bắt cơ hội đi du lịch nước ngoài.
Il a su saisir l'occasion pour se faire remarquer.
Anh ấy đã biết nắm bắt cơ hội để nổi bật.
Thường dùng để khuyến khích hành động nhanh chóng khi có cơ hội.
Cụm từ kết hợp
saisir l'occasion denắm bắt cơ hội để
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh tích cực
Cụm từ này thường mang ý nghĩa tích cực, khuyến khích hành động nhanh chóng.
Quy tắc vàng
Khuyến khích hành động
Dùng để khuyến khích người khác hoặc bản thân nắm bắt cơ hội.
Nguồn gốc từ
Từ gốc tiếng Pháp, kết hợp từ 'saisir' (nắm bắt) và 'occasion' (cơ hội).
Ghi chú sử dụng
Thường dùng trong ngữ cảnh khuyến khích hành động nhanh chóng khi có cơ hội.
Phân tích từ
saisir
nắm bắt
rootl'occasion
cơ hội
noun phraseTừ Điển Pháp Việt