saisir l'occasion

/sɛ.ziʁ l‿ɔ.ka.zjɔ̃/
nắm bắt cơ hội

Il faut saisir l'occasion quand elle se présente.

Phải nắm bắt cơ hội khi nó xuất hiện.


trang trọngthông thường

Nắm bắt cơ hội, tận dụng thời cơ để đạt được mục tiêu hoặc lợi ích.

Saisir l'occasion de voyager à l'étranger.

Nắm bắt cơ hội đi du lịch nước ngoài.

Il a su saisir l'occasion pour se faire remarquer.

Anh ấy đã biết nắm bắt cơ hội để nổi bật.

Thường dùng để khuyến khích hành động nhanh chóng khi có cơ hội.

Cụm từ liên quan

ne pas laisser passer l'occasioncụm từ
không để cơ hội trôi qua

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh tích cực

Cụm từ này thường mang ý nghĩa tích cực, khuyến khích hành động nhanh chóng.

Quy tắc vàng

Khuyến khích hành động

Dùng để khuyến khích người khác hoặc bản thân nắm bắt cơ hội.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Pháp, kết hợp từ 'saisir' (nắm bắt) và 'occasion' (cơ hội).

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh khuyến khích hành động nhanh chóng khi có cơ hội.

Phân tích từ

saisir
nắm bắt
root
+
l'occasion
cơ hội
noun phrase
Từ Điển Pháp Việt