Réanimation

/ʁe.a.ni.ma.sjɔ̃/
💡 sự hồi sức

Le patient a été transféré en réanimation après l'opération.

Bệnh nhân đã được chuyển đến phòng hồi sức sau phẫu thuật.


🏥Y học
chuyên ngành

Phòng hoặc đơn vị y tế chuyên chăm sóc cho bệnh nhân nặng, đặc biệt là những người cần hỗ trợ sống cơ bản như thở, bơm máu, hoặc điều trị các tình trạng nguy hiểm đến tính mạng.

L'équipe de réanimation a réussi à stabiliser le patient.

Đội y tế trong phòng hồi sức đã thành công trong việc ổn định tình trạng bệnh nhân.

💡

Thường được gọi tắt là 'réa' trong tiếng Pháp.

Cụm từ kết hợp

unité de réanimationđơn vị hồi sứcservice de réanimationphòng hồi sứcréanimation cardio-pulmonairehồi sức tim phổi

Cụm từ liên quan

réacụm từ
tắt của réanimation

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Trong ngữ cảnh y tế, 'réanimation' chỉ đơn vị y tế, không dùng để chỉ hành động hồi sức.

📖Nguồn gốc từ

Từ tiếng Pháp 'réanimation' bắt nguồn từ động từ 'réanimer' (hồi sức) và hậu tố '-ation' (hành động).

📝Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Việt, 'phòng hồi sức' là cách dịch phổ biến nhất, nhưng 'phòng hồi sinh' cũng được sử dụng trong một số trường hợp.

Phân tích từ

ré-
lại, một lần nữa
prefix
+
-animation
hành động
suffix
Từ Điển Pháp Việt