Qatar

/kaˈtaʁ/
proper nounTrung cấp
trang trọng

Một quốc gia trên bán đảo Ả Rập, nằm ở Tây Nam Á, giáp với Vịnh Ba Tư. Thủ đô là Doha.

Le Qatar est connu pour ses gratte-ciel modernes et ses traditions culturelles.

Qatar nổi tiếng với các tòa nhà chọc trời hiện đại và truyền thống văn hóa.

💡

Qatar là một trong những nước giàu nhất thế giới nhờ dầu mỏ và khí đốt.

thông thường

Một quốc gia có ảnh hưởng lớn trong các sự kiện thể thao quốc tế, đặc biệt là bóng đá.

Le Qatar a organisé la Coupe du Monde de football en 2022.

Qatar đã tổ chức Giải vô địch bóng đá thế giới năm 2022.

💡

Qatar đã đầu tư lớn vào thể thao để tăng cường hình ảnh quốc tế.

Cụm từ kết hợp

le QatarQatarla Coupe du Monde au QatarGiải vô địch bóng đá thế giới tại Qatar

Từ đồng nghĩa

Cụm từ liên quan

le pétrole qataricụm từ
dầu mỏ của Qatar
la politique étrangère du Qatarcụm từ
chính sách đối ngoại của Qatar

💡Mẹo hay

Địa lý và kinh tế

Qatar là một trong những nước giàu dầu mỏ và khí đốt nhất thế giới.

Quy tắc vàng

Sử dụng chính xác

Khi nói về Qatar, hãy nhớ rằng đây là một quốc gia độc lập, không phải là một phần của Ả Rập Xê Út.

📖Nguồn gốc từ

Tên 'Qatar' có nguồn gốc từ tiếng Ả Rập, có nghĩa là 'đất ngập nước' hoặc 'vùng đất thấp'.

📝Ghi chú sử dụng

Qatar thường được gọi tắt là 'Qatar' trong tiếng Việt, không cần viết hoa nếu không ở đầu câu.

Từ Điển Pháp Việt