prune d'abricot
quả hạnhJ'ai mangé une prune d'abricot ce matin.
Tôi đã ăn một quả hạnh sáng nay.
Quả hạnh là quả khô của cây hạnh, được làm từ quả tươi được phơi khô hoặc sấy khô. Nó có vị ngọt và mùi thơm đặc trưng.
Les prunes d'abricot sont riches en fibres et en vitamines.
Quả hạnh giàu chất xơ và vitamin.
Quả hạnh thường được dùng làm snack hoặc thêm vào các món tráng miệng.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Lưu ý rằng 'prune d'abricot' chỉ dùng cho quả hạnh khô, còn 'abricot sec' có thể dùng cho cả quả hạnh khô và khô theo cách khác.
Nguồn gốc từ
Từ 'prune' trong tiếng Pháp có nghĩa là 'quả khô', và 'abricot' là 'hạnh'. 'Prune d'abricot' là cách gọi cho quả hạnh khô.
Ghi chú sử dụng
Trong tiếng Pháp, 'prune d'abricot' thường được dùng để chỉ quả hạnh khô, khác với 'abricot sec' (quả hạnh khô nhưng không được phơi khô theo phương pháp truyền thống).