pour l'instant

/puʁ l‿ɛ̃s.tɑ̃/
tạm thời

Pour l'instant, je reste ici.

Tạm thời, tôi ở đây.


thông thường

Dùng để chỉ một tình trạng hoặc tình huống hiện tại mà không có sự thay đổi trong tương lai gần.

Pour l'instant, nous travaillons sur ce projet.

Tạm thời, chúng tôi đang làm dự án này.

Pour l'instant, je ne peux pas te répondre.

Tạm thời, tôi không thể trả lời bạn.

Thường dùng để chỉ một tình trạng tạm thời hoặc một quyết định chưa được xác định lâu dài.

Cụm từ kết hợp

pour l'instanttạm thờipour le momenttrong thời gian này

Cụm từ liên quan

pour le momentcụm từ
trong thời gian này

Mẹo hay

Sử dụng trong hội thoại

Cụm từ này thường dùng trong các cuộc hội thoại hàng ngày để chỉ một tình trạng tạm thời.

Quy tắc vàng

Không dùng cho tình trạng lâu dài

Cụm từ này chỉ dùng để chỉ một tình trạng tạm thời, không dùng để chỉ một tình trạng lâu dài.

Nguồn gốc từ

Từ 'pour' có nghĩa là 'cho' hoặc 'vì', và 'l'instant' có nghĩa là 'thời điểm'. Cụm từ này được hình thành từ sự kết hợp của hai từ này để chỉ một tình trạng tạm thời.

Ghi chú sử dụng

Cụm từ này thường dùng trong các cuộc hội thoại hàng ngày để chỉ một tình trạng hoặc quyết định tạm thời. Nó không dùng để chỉ một tình trạng lâu dài.

Phân tích từ

pour
cho, vì
preposition
+
l'instant
thời điểm
noun
Từ Điển Pháp Việt