pour l'instant
tạm thờiPour l'instant, je reste ici.
Tạm thời, tôi ở đây.
Dùng để chỉ một tình trạng hoặc tình huống hiện tại mà không có sự thay đổi trong tương lai gần.
Pour l'instant, nous travaillons sur ce projet.
Tạm thời, chúng tôi đang làm dự án này.
Pour l'instant, je ne peux pas te répondre.
Tạm thời, tôi không thể trả lời bạn.
Thường dùng để chỉ một tình trạng tạm thời hoặc một quyết định chưa được xác định lâu dài.
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng trong hội thoại
Cụm từ này thường dùng trong các cuộc hội thoại hàng ngày để chỉ một tình trạng tạm thời.
Quy tắc vàng
Không dùng cho tình trạng lâu dài
Cụm từ này chỉ dùng để chỉ một tình trạng tạm thời, không dùng để chỉ một tình trạng lâu dài.
Nguồn gốc từ
Từ 'pour' có nghĩa là 'cho' hoặc 'vì', và 'l'instant' có nghĩa là 'thời điểm'. Cụm từ này được hình thành từ sự kết hợp của hai từ này để chỉ một tình trạng tạm thời.
Ghi chú sử dụng
Cụm từ này thường dùng trong các cuộc hội thoại hàng ngày để chỉ một tình trạng hoặc quyết định tạm thời. Nó không dùng để chỉ một tình trạng lâu dài.