pour l'éternité

/puʁ l‿etɛʁnite/
vĩnh viễn

Je t'aimerai pour l'éternité.

Tôi sẽ yêu em mãi mãi.


trang trọng

Một cách diễn tả tình yêu hoặc sự cam kết vô thời hạn, không bao giờ kết thúc.

Ils se sont promis de rester ensemble pour l'éternité.

Họ đã hứa sẽ ở bên nhau mãi mãi.

Thường dùng để diễn tả tình yêu sâu sắc hoặc sự cam kết lâu dài.

Cụm từ kết hợp

aimer pour l'éternitéyêu mãi mãirester pour l'éternitéở lại mãi mãi

Từ đồng nghĩa

Cụm từ liên quan

Mẹo hay

Sử dụng trong văn học

Biểu thức này thường xuất hiện trong thơ ca hoặc văn học để diễn tả tình yêu vô thời hạn.

Quy tắc vàng

Không dùng trong ngữ cảnh hài hước

Biểu thức này mang tính nghiêm túc và thường không dùng để nói về điều gì đó tạm thời.

Nguồn gốc từ

Từ 'éternité' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'aeternitas', nghĩa là 'vĩnh cửu'.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong văn học, thơ ca hoặc khi muốn nhấn mạnh tính bất tận của tình cảm.

Phân tích từ

pour
để
preposition
+
l'éternité
vĩnh viễn
noun
Từ Điển Pháp Việt