pour l'éternité
vĩnh viễnJe t'aimerai pour l'éternité.
Tôi sẽ yêu em mãi mãi.
trang trọng
Một cách diễn tả tình yêu hoặc sự cam kết vô thời hạn, không bao giờ kết thúc.
Ils se sont promis de rester ensemble pour l'éternité.
Họ đã hứa sẽ ở bên nhau mãi mãi.
Thường dùng để diễn tả tình yêu sâu sắc hoặc sự cam kết lâu dài.
Cụm từ kết hợp
aimer pour l'éternitéyêu mãi mãirester pour l'éternitéở lại mãi mãi
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng trong văn học
Biểu thức này thường xuất hiện trong thơ ca hoặc văn học để diễn tả tình yêu vô thời hạn.
Quy tắc vàng
Không dùng trong ngữ cảnh hài hước
Biểu thức này mang tính nghiêm túc và thường không dùng để nói về điều gì đó tạm thời.
Nguồn gốc từ
Từ 'éternité' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'aeternitas', nghĩa là 'vĩnh cửu'.
Ghi chú sử dụng
Thường dùng trong văn học, thơ ca hoặc khi muốn nhấn mạnh tính bất tận của tình cảm.
Phân tích từ
pour
để
prepositionl'éternité
vĩnh viễn
nounTừ Điển Pháp Việt