petit à petit l'oiseau fait son nid

/pə.ti a pə.ti l‿wa.zo fɛ sɔ̃ ni/tục ngữ
chậm rãi cũng thành

Petit à petit, j'apprends à parler couramment le français.

Chậm rãi, tôi cũng học được nói tiếng Pháp lưu loát.


Nghĩa thực sự
Biểu tượng cho sự kiên trì và sự tiến bộ chậm rãi nhưng có kết quả.
Nghĩa đen
Con chim làm tổ từng bước nhỏ.
Phân tích nghĩa đen
petit à petittừng bước nhỏ+l'oiseaucon chim+fait son nidlàm tổ
Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh con chim làm tổ từng bước nhỏ, biểu tượng cho sự kiên trì và sự tiến bộ chậm rãi.
Ngữ cảnh sử dụng
Khi bạn muốn động viên một người bạn đang gặp khó khăn trong việc học tập hoặc làm việc, bạn có thể nói: 'Chậm rãi con chim cũng làm tổ, đừng nản lòng.'
Lưu ý văn hóa
Câu này có nguồn gốc từ quan sát về cách con chim làm tổ, biểu tượng cho sự kiên trì và sự tiến bộ chậm rãi trong cuộc sống.
thông thường

Nói về việc hoàn thành một công việc lớn bằng cách làm từng bước nhỏ, chậm rãi nhưng kiên trì.

Avec de la patience, petit à petit l'oiseau fait son nid.

Với sự kiên nhẫn, chậm rãi con chim cũng làm tổ.

Ne vous découragez pas, petit à petit l'oiseau fait son nid.

Đừng nản lòng, chậm rãi cũng thành.

Thường dùng để khuyến khích người khác kiên trì trong việc làm việc khó khăn.

Từ đồng nghĩa

Cụm từ liên quan

Mẹo hay

Sử dụng trong các tình huống động viên

Câu này thường dùng để khuyến khích người khác kiên trì trong việc làm việc khó khăn.

Nguồn gốc từ

Nguồn gốc từ cách con chim làm tổ từng bước nhỏ, biểu tượng cho sự kiên trì và sự tiến bộ chậm rãi.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong các tình huống cần khuyến khích hoặc động viên.

Từ Điển Pháp Việt