petit à petit l'oiseau fait son nid
chậm rãi cũng thànhPetit à petit, j'apprends à parler couramment le français.
Chậm rãi, tôi cũng học được nói tiếng Pháp lưu loát.
thông thường
Nói về việc hoàn thành một công việc lớn bằng cách làm từng bước nhỏ, chậm rãi nhưng kiên trì.
Avec de la patience, petit à petit l'oiseau fait son nid.
Với sự kiên nhẫn, chậm rãi con chim cũng làm tổ.
Ne vous découragez pas, petit à petit l'oiseau fait son nid.
Đừng nản lòng, chậm rãi cũng thành.
Thường dùng để khuyến khích người khác kiên trì trong việc làm việc khó khăn.
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng trong các tình huống động viên
Câu này thường dùng để khuyến khích người khác kiên trì trong việc làm việc khó khăn.
Nguồn gốc từ
Nguồn gốc từ cách con chim làm tổ từng bước nhỏ, biểu tượng cho sự kiên trì và sự tiến bộ chậm rãi.
Ghi chú sử dụng
Thường dùng trong các tình huống cần khuyến khích hoặc động viên.
Từ Điển Pháp Việt