ne pas compter ses poules avant qu'elles soient écloses
không nên tính trước khi trứng nởIl ne faut pas compter ses poules avant qu'elles soient écloses.
Không nên tính trước khi trứng nở.
Nói về việc không nên dự đoán hoặc tin tưởng vào kết quả trước khi nó thực sự xảy ra, nhấn mạnh sự cần thiết phải kiên nhẫn và thực tế.
Il est trop tôt pour célébrer notre victoire, ne pas compter ses poules avant qu'elles soient écloses.
Quá sớm để kỷ niệm chiến thắng của chúng ta, không nên tính trước khi trứng nở.
Thường được sử dụng để cảnh báo người khác không nên quá tự tin trước khi kết quả đã được xác nhận.
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh thực tế
Dùng để nhắc nhở người khác không nên quá tự tin trước khi kết quả đã được xác nhận.
Nguồn gốc từ
Từ ngữ này bắt nguồn từ thực tế rằng không thể biết số lượng gà con trước khi trứng nở, nhấn mạnh sự bất định trong việc dự đoán.
Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong các tình huống nơi người ta có xu hướng quá tự tin về kết quả trước khi nó thực sự xảy ra.