ne pas compter ses poules avant qu'elles aient éclos

/nə pa kɔ̃te se pul avɑ̃ k‿ɛl ɛt klɔ/tục ngữ
đừng tính trước khi có kết quả

Il ne faut pas compter ses poules avant qu'elles aient éclos.

Chúng ta không nên tính trước khi có kết quả.


Nghĩa thực sự
Không nên dự đoán hay tính toán kết quả trước khi nó thực sự xảy ra, vì có thể dẫn đến thất vọng hoặc thất bại.
Nghĩa đen
Không nên tính số lượng con gà trước khi chúng nở.
Phân tích nghĩa đen
ne pas compterkhông nên tính+ses poulescon gà của bạn+avant qu'elles aient éclostrước khi chúng nở
Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh về việc tính số lượng con gà trước khi chúng nở, nhắc nhở người ta không nên quá tự tin trước khi có kết quả thực tế.
Ngữ cảnh sử dụng
Trong một cuộc họp kinh doanh, một thành viên đề xuất một kế hoạch và tự tin rằng nó sẽ thành công. Một thành viên khác nhắc nhở: 'Ne pas compter ses poules avant qu'elles aient éclos.'
Lưu ý văn hóa
Từ ngữ này phản ánh một cách suy nghĩ trong văn hóa Pháp, nhắc nhở người ta không nên quá tự tin trước khi có kết quả thực tế, vì có thể dẫn đến thất vọng hoặc thất bại.
thông thường

Không nên dự đoán hay tính toán kết quả trước khi nó thực sự xảy ra, vì có thể dẫn đến thất vọng hoặc thất bại.

Il est trop tôt pour compter ses poules avant qu'elles aient éclos.

Vẫn còn quá sớm để dự đoán kết quả.

Thường dùng để cảnh báo người khác không nên quá tự tin trước khi có kết quả thực tế.

Cụm từ liên quan

ne pas vendre la peau de l'ours avant de l'avoir tuétục ngữ
Không nên tự tin trước khi có kết quả thực tế

Mẹo hay

Cách sử dụng

Dùng để cảnh báo người khác không nên quá tự tin trước khi có kết quả thực tế.

Nguồn gốc từ

Từ ngữ này bắt nguồn từ một câu nói dân gian Pháp, nhắc nhở người ta không nên quá tự tin trước khi có kết quả thực tế.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong các tình huống mà người ta có xu hướng quá tự tin trước khi có kết quả thực tế, ví dụ như trong kinh doanh, học tập hoặc các dự án.

Từ Điển Pháp Việt