Looking up...
Son comportement manifeste de l'inaction face à la crise.
Hành vi của anh ta hiển thị sự không hành động trước cuộc khủng hoảng.
Hiển thị hoặc thể hiện sự không hành động, không có hành động nào được thực hiện trong một tình huống yêu cầu hành động.
Le gouvernement a été critiqué pour manifester de l'inaction dans la gestion de la pandémie.
Chính phủ đã bị chỉ trích vì hiển thị sự không hành động trong việc quản lý đại dịch.
Son silence manifeste de l'inaction alors qu'il aurait dû intervenir.
Sự im lặng của anh ta hiển thị sự không hành động khi anh ta nên can thiệp.
Thường được sử dụng để chỉ sự trễ tràng hoặc không có hành động trong các tình huống quan trọng.
Thường được sử dụng để chỉ trích chính phủ hoặc tổ chức vì không hành động khi cần thiết.
Chỉ sử dụng khi muốn nhấn mạnh sự không hành động trong một tình huống yêu cầu hành động.
Từ 'manifester' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'manifestare' (hiển thị, thể hiện), và 'inaction' từ tiếng Latin 'in-' (không) + 'actio' (hành động).
Thường được sử dụng trong các ngữ cảnh chính trị, kinh doanh hoặc xã hội để chỉ sự thiếu hành động khi cần thiết.