manifester de l'inaction

/ma.ni.fɛs.tɛʁ də l‿i.nak.sjɔ̃/
hiển thị sự không hành động

Son comportement manifeste de l'inaction face à la crise.

Hành vi của anh ta hiển thị sự không hành động trước cuộc khủng hoảng.


trang trọng

Hiển thị hoặc thể hiện sự không hành động, không có hành động nào được thực hiện trong một tình huống yêu cầu hành động.

Le gouvernement a été critiqué pour manifester de l'inaction dans la gestion de la pandémie.

Chính phủ đã bị chỉ trích vì hiển thị sự không hành động trong việc quản lý đại dịch.

Son silence manifeste de l'inaction alors qu'il aurait dû intervenir.

Sự im lặng của anh ta hiển thị sự không hành động khi anh ta nên can thiệp.

Thường được sử dụng để chỉ sự trễ tràng hoặc không có hành động trong các tình huống quan trọng.

Cụm từ kết hợp

manifester de l'inaction face àhiển thị sự không hành động trướcmanifester de l'inaction danshiển thị sự không hành động trong

Cụm từ liên quan

faire preuve d'inactioncụm từ
hiển thị sự không hành động

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh chính trị

Thường được sử dụng để chỉ trích chính phủ hoặc tổ chức vì không hành động khi cần thiết.

Quy tắc vàng

Sử dụng chính xác

Chỉ sử dụng khi muốn nhấn mạnh sự không hành động trong một tình huống yêu cầu hành động.

Nguồn gốc từ

Từ 'manifester' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'manifestare' (hiển thị, thể hiện), và 'inaction' từ tiếng Latin 'in-' (không) + 'actio' (hành động).

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các ngữ cảnh chính trị, kinh doanh hoặc xã hội để chỉ sự thiếu hành động khi cần thiết.

Phân tích từ

manifester
hiển thị, thể hiện
root
+
de l'inaction
sự không hành động
phrase
Từ Điển Pháp Việt