maillotjaune
áo vàngLe coureur a remporté le maillot jaune hier.
Vận động viên đã giành được áo vàng hôm qua.
Thể thao
Áo vàng mà người chiến thắng trong một cuộc đua xe đạp, đặc biệt là trong Tour de France.
Il a porté le maillot jaune pendant trois jours.
Anh ấy đã mặc áo vàng trong ba ngày.
Thường liên quan đến Tour de France, giải đua xe đạp nổi tiếng nhất thế giới.
Cụm từ kết hợp
porter le maillot jaunemặc áo vàng
Từ đồng nghĩa
Mẹo hay
Lịch sử
Áo vàng được giới thiệu vào năm 1919 để đánh dấu người dẫn đầu trong Tour de France.
Nguồn gốc từ
Từ 'maillot' (áo) và 'jaune' (vàng), bắt nguồn từ màu áo của người dẫn đầu trong Tour de France.
Ghi chú sử dụng
Thường dùng trong bối cảnh thể thao, đặc biệt là đua xe đạp.
Phân tích từ
maillot
áo
rootjaune
vàng
rootTừ Điển Pháp Việt