les semblables s'assemblent

/le sɑ̃.blabl s‿a.sɑ̃bl/
proverbTrung cấp người giống nhau thì gần nhautục ngữ
Nghĩa thực sự
Nghĩa bóng: Những người có tính cách, sở thích hoặc tư tưởng tương tự thường tìm đến nhau và tạo thành nhóm.
Nghĩa đen
Người giống nhau thường tập hợp lại với nhau.
Phân tích nghĩa đen
les semblablesngười giống nhau+s'assemblenttập hợp lại
Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh về những người có điểm chung tự nhiên tìm đến nhau như các hạt từ cùng một nguồn.
Ngữ cảnh sử dụng
Trong một cuộc hội thoại về việc bạn bè thường có những sở thích chung, bạn có thể sử dụng câu này để giải thích tại sao điều đó xảy ra.
Lưu ý văn hóa
Câu này phản ánh quan sát xã hội phổ biến về sự hấp dẫn giữa những người có điểm chung, và nó được sử dụng để giải thích tại sao các nhóm người có sở thích hoặc tư tưởng chung thường kết nối với nhau.
thông thường

Nghĩa đen: Những người giống nhau thường tập hợp lại với nhau. Nghĩa bóng: Những người có tính cách, sở thích hoặc tư tưởng tương tự thường tìm đến nhau và tạo thành nhóm.

Dans le monde professionnel, les semblables s'assemblent souvent autour de projets similaires.

Trong thế giới nghề nghiệp, những người giống nhau thường tập hợp lại xung quanh những dự án tương tự.

💡

Thường được sử dụng để giải thích tại sao các nhóm người có sở thích hoặc tư tưởng chung thường kết nối với nhau.

Cụm từ liên quan

les oiseaux de même plumage volent ensembletục ngữ
Người giống nhau thì gần nhau

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh xã hội

Bạn có thể sử dụng câu này để giải thích tại sao bạn bè hoặc đồng nghiệp thường có những sở thích hoặc tư tưởng chung.

📖Nguồn gốc từ

Bắt nguồn từ quan sát xã hội về sự hấp dẫn giữa những người có điểm chung.

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các cuộc hội thoại để giải thích tại sao các nhóm người có sở thích hoặc tư tưởng chung thường kết nối với nhau.

Phân tích từ

les semblables
người giống nhau
root
+
s'assemblent
tập hợp lại
root
Từ Điển Pháp Việt