l'argent est tout

/laʁ.ʒɑ̃ ɛ tu/
tiền là tất cả

Dans ce monde, l'argent est tout.

Trong thế giới này, tiền là tất cả.


thông thường

Tiền là yếu tố quan trọng nhất, có thể quyết định mọi thứ.

Dans ce monde, l'argent est tout.

Trong thế giới này, tiền là tất cả.

Câu này thường dùng để nhấn mạnh tầm quan trọng của tiền trong xã hội, thường mang tính phê phán hoặc châm biếm.

Cụm từ kết hợp

l'argent est tout pour moitiền là tất cả đối với tôi

Cụm từ liên quan

l'argent ne fait pas le bonheurthành ngữ
tiền không mua được hạnh phúc

Nguồn gốc từ

Le mot « argent » vient du latin *argentum* (bạc), et « tout » du latin *totus* (toàn bộ). La construction « est » provient du verbe latin *esse* (là, tồn tại).

Ghi chú sử dụng

Dùng trong các cuộc trò chuyện hàng ngày hoặc trong văn bản viết để diễn tả quan điểm cá nhân về vai trò của tiền; không nên dùng như một chân lý phổ quát.

Từ Điển Pháp Việt