l'apogée de

/la.pɔ.ʒe də/
đỉnh cao của

L'apogée de sa carrière a été son dernier film.

Đỉnh cao sự nghiệp của anh ấy là bộ phim cuối cùng của anh ấy.


trang trọng

Điểm cao nhất hoặc thời kỳ vĩ đại nhất của một sự vật, sự kiện, hoặc sự nghiệp.

L'apogée de la civilisation romaine a été le règne d'Auguste.

Đỉnh cao của nền văn minh La Mã là thời kỳ trị vì của Augustus.

L'apogée de son talent artistique a été reconnu par tous.

Tài năng nghệ thuật đỉnh cao của anh ấy đã được mọi người công nhận.

Thường được sử dụng để mô tả một thời kỳ hoặc điểm cao nhất trong sự nghiệp, sự phát triển, hoặc thành tựu của một người hoặc một nền văn hóa.

Cụm từ kết hợp

l'apogée de la civilisationđỉnh cao của nền văn minhl'apogée de sa carrièređỉnh cao sự nghiệpl'apogée de l'artđỉnh cao của nghệ thuật

Cụm từ liên quan

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh lịch sử

Thường được sử dụng để mô tả thời kỳ vĩ đại nhất của một nền văn minh hoặc sự kiện lịch sử.

Quy tắc vàng

Không sử dụng cho sự kiện tiêu cực

Không nên sử dụng 'l'apogée de' để mô tả một sự kiện tiêu cực hoặc thời kỳ suy tàn.

Nguồn gốc từ

Từ 'apogée' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp 'apogē', có nghĩa là 'điểm xa nhất', ban đầu được sử dụng trong thiên văn học để chỉ điểm xa nhất của một hành tinh so với Trái Đất. Trong tiếng Pháp, nó đã được mở rộng để chỉ điểm cao nhất hoặc thời kỳ vĩ đại nhất của một sự vật hoặc sự kiện.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh lịch sử, nghệ thuật, hoặc sự nghiệp để mô tả một thời kỳ hoặc điểm cao nhất.

Phân tích từ

l'apogée
đỉnh cao, điểm cao nhất
root
+
de
của
preposition
Từ Điển Pháp Việt