joindre

/ʒwɛ̃dʁ/
kết nối

Je vais joindre mon ami par téléphone.

Tôi sẽ kết nối với bạn của tôi bằng điện thoại.


thông thường

Kết nối hoặc gắn kết với ai đó hoặc cái gì đó, thường bằng cách sử dụng một phương tiện truyền thông.

Il a joint les deux morceaux de bois avec une colle forte.

Anh ta đã kết nối hai mảnh gỗ với một loại keo dính mạnh.

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh giao tiếp hoặc kết nối vật lý.

Kinh doanh
trang trọng

Thêm hoặc bổ sung thông tin, tài liệu hoặc người vào một nhóm hoặc quá trình.

Veuillez joindre votre CV à votre candidature.

Xin vui lòng thêm CV của bạn vào hồ sơ ứng tuyển.

Trong ngữ cảnh kinh doanh, thường được sử dụng để chỉ việc thêm tài liệu hoặc thông tin vào một hồ sơ.

Cụm từ kết hợp

joindre les mainskết nối tayjoindre un fichierthêm một tệp

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

joindre le geste à la parolethành ngữ
kết hợp hành động với lời nói

Mẹo hay

Sử dụng 'joindre' trong ngữ cảnh chính xác

Lưu ý rằng 'joindre' thường được sử dụng để chỉ việc kết nối hoặc thêm thông tin, không phải để chỉ việc di chuyển.

Quy tắc vàng

Sử dụng 'joindre' với các từ liên quan

Khi sử dụng 'joindre', hãy chắc chắn rằng bạn đang sử dụng nó với các từ liên quan như 'à' hoặc 'avec' để tạo thành một cụm từ chính xác.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'jungere' có nghĩa là 'kết nối' hoặc 'gắn kết'.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Pháp, 'joindre' có thể được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ kết nối vật lý đến việc thêm thông tin vào một tài liệu.

Phân tích từ

join-
kết nối
root
+
-dre
động từ
suffix
Từ Điển Pháp Việt