joindre
kết nốiJe vais joindre mon ami par téléphone.
Tôi sẽ kết nối với bạn của tôi bằng điện thoại.
Kết nối hoặc gắn kết với ai đó hoặc cái gì đó, thường bằng cách sử dụng một phương tiện truyền thông.
Il a joint les deux morceaux de bois avec une colle forte.
Anh ta đã kết nối hai mảnh gỗ với một loại keo dính mạnh.
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh giao tiếp hoặc kết nối vật lý.
Thêm hoặc bổ sung thông tin, tài liệu hoặc người vào một nhóm hoặc quá trình.
Veuillez joindre votre CV à votre candidature.
Xin vui lòng thêm CV của bạn vào hồ sơ ứng tuyển.
Trong ngữ cảnh kinh doanh, thường được sử dụng để chỉ việc thêm tài liệu hoặc thông tin vào một hồ sơ.
Cụm từ kết hợp
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng 'joindre' trong ngữ cảnh chính xác
Lưu ý rằng 'joindre' thường được sử dụng để chỉ việc kết nối hoặc thêm thông tin, không phải để chỉ việc di chuyển.
Quy tắc vàng
Sử dụng 'joindre' với các từ liên quan
Khi sử dụng 'joindre', hãy chắc chắn rằng bạn đang sử dụng nó với các từ liên quan như 'à' hoặc 'avec' để tạo thành một cụm từ chính xác.
Nguồn gốc từ
Từ gốc Latin 'jungere' có nghĩa là 'kết nối' hoặc 'gắn kết'.
Ghi chú sử dụng
Trong tiếng Pháp, 'joindre' có thể được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ kết nối vật lý đến việc thêm thông tin vào một tài liệu.